Đồng hồ từ Asashi DN 80

Liên hệ

Dowload Catalogue DN15 – DN 40 
Dowload Catalogue DN50 – DN 150 
Bảng Giá Đồng Hồ UNIK
Bảng Giá Đồng Hồ SenSus
Bảng Giá Đồng Hồ Zennercoma
Bảng Giá Đồng Hồ arad 
Bảng Giá Đồng Hồ asahi
Bảng Giá Đồng Hồ Fuzhou – Fuda

Thông số kỹ thuật
– Kích thước, Size (inch): 2.1/2″”
– Đường kính ống: 65
– Đường kính mặt bích: 185
– Đường kính tính từ tâm 2 ốc vặn của mặt bích: 145
– Đường kính ốc vặn trên mặt bích: 4-18
– Độ cao từ đáy đến mặt trên đồng hồ: 290
– Độ cao từ đáy đến tâm ống: 280
– Lưu lượng tối đa ( Qmax) (m³/giờ):60
– Lưu lượng danh định ( Qn)(l/giờ): 18
– Lưu lượng (m³/h) cho phép sai số ± ≤ 2%: 1.200 – 27.75
– Lưu lượng (m³/h) cho phép sai số ± ≤ 5%: 0.10
– Đơn vị hiển thị nhỏ nhất (lít): 10
– Đơn vị đo tối đa (m³): 1.000.000
– Nhiệt độ nước tối đa: 5 ÷ 50 ºC.
– Áp lực thử tối đa: 17,5 kgf/cm².

Bình luận hoặc đặt câu hỏi về sản phẩm

Tư vấn miễn phí (24/7) 0916 984 959